Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tự hại" (1)

tự hại
Tiếng Anh Động từself-harm
Từ vựng của tôi
Anh ấy có hành vi tự hại.
He engages in self-harm.

swap_horiz Từ liên quan "tự hại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tự hại" (2)

Anh ấy có hành vi tự hại.
He engages in self-harm.
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
The source of information dissemination was mainly from two Fanpages.